拖日氣

tuō rì qì tha nhật khí

Hán Việt: tha nhật khí · Pinyin: tuō rì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (nhật) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赫哲族的小雪橇。流行于黑龙江地区。将两根直径5厘米、长约3米的柞、榆、桦树干两端砍薄,弯成弓形,使之上翘;再用木柱、横撑连结,中间铺树枝即成。可坐人或运物品。用五至十只狗牵引,载重约250千克。