拖日氣 tuō rì qì · tha nhật khí Hán Việt: tha nhật khí · Pinyin: tuō rì qì Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 日 (nhật) + 氣 (khí)Pinyintuō rì qìHán Việttha nhật khíCấu tạo拖 + 日 + 氣 · tha + nhật + khí nghĩa thành phần: tha + nhật + khí