拖橇狗 tha khiêu cẩu Hán Việt: tha khiêu cẩu Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 橇 (khiêu) + 狗 (cẩu)Hán Việttha khiêu cẩuCấu tạo拖 + 橇 + 狗 · tha + khiêu + cẩu nghĩa thành phần: tha + khiêu + cẩu Nghĩa EngCihui 拖橇狗 uōqiāogǒu n. sled/sledge dogs M:²zhī