拖汉精 tha hán tinh Hán Việt: tha hán tinh Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 汉 (hán) + 精 (tinh)Hán Việttha hán tinhCấu tạo拖 + 汉 + 精 · tha + hán + tinh nghĩa thành phần: tha + hán + tinh