拖牢洞 tuō láo dòng · tha lao đỗng Hán Việt: tha lao đỗng · Pinyin: tuō láo dòng Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 牢 (lao) + 洞 (đỗng)Pinyintuō láo dòngHán Việttha lao đỗngCấu tạo拖 + 牢 + 洞 · tha + lao + đỗng nghĩa thành phần: tha + lao + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死在监牢里尸体被拖出。Tân Hoa Tự Điển 1.死在监牢里尸体被拖出。