拖繡球 tuō xiù qiú · tha tú cầu Hán Việt: tha tú cầu · Pinyin: tuō xiù qiú Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 繡 (tú) + 球 (cầu)Pinyintuō xiù qiúHán Việttha tú cầuCấu tạo拖 + 繡 + 球 · tha + tú + cầu nghĩa thành phần: tha + tú + cầu