拖腸鼠 tuō cháng shǔ · tha tràng thử Hán Việt: tha tràng thử · Pinyin: tuō cháng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 腸 (tràng) + 鼠 (thử)Pinyintuō cháng shǔHán Việttha tràng thửCấu tạo拖 + 腸 + 鼠 · tha + tràng + thử nghĩa thành phần: tha + tràng + thử