拖車服務 tuō chē fú wù · tha xa phục vụ Hán Việt: tha xa phục vụ · Pinyin: tuō chē fú wù Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 車 (xa) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyintuō chē fú wùHán Việttha xa phục vụCấu tạo拖 + 車 + 服 + 務 · tha + xa + phục + vụ nghĩa thành phần: tha + xa + phục + vụ