拖车服务 tuō chē fú wù·tha xa phục vụ Hán Việt: tha xa phục vụ · Pinyin: tuō chē fú wù Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 車 (xa) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyintuō chē fú wùHán Việttha xa phục vụCấu tạo拖 + 車 + 服 + 務 · tha + xa + phục + vụ nghĩa thành phần: tha + xa + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ kéo xeĐứcHandedict Abschleppdienst Từ liên quan Gần nghĩa服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 拖车头 · 服务业 · 服务台