拗勁兒 ảo kính nhi Hán Việt: ảo kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtảo kính nhiCấu tạo拗 + 勁 + 兒 · ảo + kính + nhi nghĩa thành phần: ảo + kính + nhi Nghĩa EngCihui 拗勁兒 iùjìnr ►See niùjìn