拗口令
ảo khẩu lệnh
Hán Việt: ảo khẩu lệnh · Pinyin: ào kǒu lìng
Tổng quan
câu xoắn lưỡi
Nghĩa
Việt
- Cihui câu xoắn lưỡi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種語言遊戲。將雙聲疊韻及聲音類似的字,編成語句,唸時拗口,極易唸錯,常惹人發笑,有矯正口音的功用。也稱為「繞口令」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绕口令。
Eng
- CC-CEDICT tongue twister
- Cihui tongue twister