拗口风 ảo khẩu phong Hán Việt: ảo khẩu phong Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 口 (khẩu) + 风 (phong)Hán Việtảo khẩu phongCấu tạo拗 + 口 + 风 · ảo + khẩu + phong nghĩa thành phần: ảo + khẩu + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不堪入耳的話。《蕩寇志》第一九回:「聽得這拗口風,氣的三尸神炸,七竅生煙。」