拗口风 ảo khẩu phong Hán Việt: ảo khẩu phong Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 口 (khẩu) + 风 (phong)Hán Việtảo khẩu phongCấu tạo拗 + 口 + 风 · ảo + khẩu + phong nghĩa thành phần: ảo + khẩu + phong