拗句格 ảo cú cách Hán Việt: ảo cú cách Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 句 (cú) + 格 (cách)Hán Việtảo cú cáchCấu tạo拗 + 句 + 格 · ảo + cú + cách nghĩa thành phần: ảo + cú + cách