拗拉槽 ảo lạp tào Hán Việt: ảo lạp tào Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 拉 (lạp) + 槽 (tào)Hán Việtảo lạp tàoCấu tạo拗 + 拉 + 槽 · ảo + lạp + tào nghĩa thành phần: ảo + lạp + tào Nghĩa EngCihui aulacogen