拗木枕 ảo mộc chẩm Hán Việt: ảo mộc chẩm Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 木 (mộc) + 枕 (chẩm)Hán Việtảo mộc chẩmCấu tạo拗 + 木 + 枕 · ảo + mộc + chẩm nghĩa thành phần: ảo + mộc + chẩm