拗造型 ào zào xíng · ảo tạo hình Hán Việt: ảo tạo hình · Pinyin: ào zào xíng Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 造 (tạo) + 型 (hình)Pinyinào zào xíngHán Việtảo tạo hìnhCấu tạo拗 + 造 + 型 · ảo + tạo + hình nghĩa thành phần: ảo + tạo + hình