拗體詩

ảo thể thi

Hán Việt: ảo thể thi

Tổng quan

Cấu tạo: (ảo) + (thể) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡平仄不依格律的近體詩,稱為「拗體詩」。

Eng

  • Cihui 拗體詩 otǐshī n. poem that does not conform to conventional rules M:²shǒu