拘拏儿 câu noa nhân Hán Việt: câu noa nhân Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 拏 (noa) + 儿 (nhân)Hán Việtcâu noa nhânCấu tạo拘 + 拏 + 儿 · câu + noa + nhân nghĩa thành phần: câu + noa + nhân