拘拿兒 jū ná ér · câu nã nhi Hán Việt: câu nã nhi · Pinyin: jū ná ér Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 拿 (nã) + 兒 (nhi)Pinyinjū ná érHán Việtcâu nã nhiCấu tạo拘 + 拿 + 兒 · câu + nã + nhi nghĩa thành phần: câu + nã + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拘那夷"。