拘捕者

câu bộ giả

Hán Việt: câu bộ giả

Tổng quan

người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm

Cấu tạo: 拘 (câu) + 捕 (bộ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bắt giữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arrestor

Từ liên quan

Gần nghĩa

拘捕