拘捕者

câu bộ giả

Hán Việt: câu bộ giả

Tổng quan

người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm

Cấu tạo: (câu) + (bộ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm