拘摩罗

câu ma la

Hán Việt: câu ma la

Tổng quan

câu ma la (雜語)Kumāra,又作矩麼羅,鳩摩羅。譯曰童子。見西域記十。☸

Cấu tạo: (câu) + (ma) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu ma la (雜語)Kumāra,又作矩麼羅,鳩摩羅。譯曰童子。見西域記十。☸