拘束力

jū shù lì câu thúc lực

Hán Việt: câu thúc lực · Pinyin: jū shù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (thúc) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拘束力 ūshùlì n. restriction

ja

  • JMdict binding force