拘束力

jū shù lìcâu thúc lực

Hán Việt: câu thúc lực · Pinyin: jū shù lì

Tổng quan

Cấu tạo: 拘 (câu) + 束 (thúc) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức ràng buộc
  • Biên soạn restriction

Eng

  • JMdict binding force
  • Cihui 拘束力 ūshùlì n. restriction

Đức

  • Handedict Bindungswirkung

ja

  • JMdict 拘束力(こうそくりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拘束的 · 拘束衣 · 拘束