拘泥地

câu nê địa

Hán Việt: câu nê địa

Tổng quan

tỉ mỉ; kỹ càng

Cấu tạo: (câu) + (nê) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ mỉ; kỹ càng