拘泥地 câu nê địa Hán Việt: câu nê địa Tổng quan tỉ mỉ; kỹ càng Cấu tạo: 拘 (câu) + 泥 (nê) + 地 (địa)Hán Việtcâu nê địaCấu tạo拘 + 泥 + 地 · câu + nê + địa nghĩa thành phần: câu + nê + địa Nghĩa ViệtCihui tỉ mỉ; kỹ càng