拘留權 jū liú quán · câu lưu quyền Hán Việt: câu lưu quyền · Pinyin: jū liú quán Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 留 (lưu) + 權 (quyền)Pinyinjū liú quánHán Việtcâu lưu quyềnCấu tạo拘 + 留 + 權 · câu + lưu + quyền nghĩa thành phần: câu + lưu + quyền