拘禮的 câu lễ đích Hán Việt: câu lễ đích Tổng quan không cởi mở; ít nói; trầm lặng Cấu tạo: 拘 (câu) + 禮 (lễ) + 的 (đích)Hán Việtcâu lễ đíchCấu tạo拘 + 禮 + 的 · câu + lễ + đích nghĩa thành phần: câu + lễ + đích Nghĩa ViệtCihui không cởi mở; ít nói; trầm lặng