拘萨罗

câu tát la

Hán Việt: câu tát la

Tổng quan

câu tát la (地名)又作憍薩羅Kosala,舍衛國之本名也。☸

Cấu tạo: (câu) + (tát) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu tát la (地名)又作憍薩羅Kosala,舍衛國之本名也。☸