拘那夷

jū nà yí câu na di

Hán Việt: câu na di · Pinyin: jū nà yí

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (na) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"拘拿儿"; 夹竹桃的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"拘拿儿"。 2.夹竹桃的别名。