拙具罗

chuyết cụ la

Hán Việt: chuyết cụ la

Tổng quan

chuyết cụ la (物名)香名。治病合藥經曰:「拙具羅香者,安息香是也。」梵Gulglu,拙為掘之誤。☸

Cấu tạo: (chuyết) + (cụ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyết cụ la (物名)香名。治病合藥經曰:「拙具羅香者,安息香是也。」梵Gulglu,拙為掘之誤。☸