拙劣的 chuyết liệt đích Hán Việt: chuyết liệt đích Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 劣 (liệt) + 的 (đích)Hán Việtchuyết liệt đíchCấu tạo拙 + 劣 + 的 · chuyết + liệt + đích nghĩa thành phần: chuyết + liệt + đích Nghĩa EngCihui ILL