拙骨羊 zhuō gǔ yáng · chuyết cốt dương Hán Việt: chuyết cốt dương · Pinyin: zhuō gǔ yáng Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 骨 (cốt) + 羊 (dương)Pinyinzhuō gǔ yángHán Việtchuyết cốt dươngCấu tạo拙 + 骨 + 羊 · chuyết + cốt + dương nghĩa thành phần: chuyết + cốt + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山药的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.山药的别名。