拚命地 biện mệnh địa Hán Việt: biện mệnh địa Tổng quan Cấu tạo: 拚 (biện) + 命 (mệnh) + 地 (địa)Hán Việtbiện mệnh địaCấu tạo拚 + 命 + 地 · biện + mệnh + địa nghĩa thành phần: biện + mệnh + địa Nghĩa EngCihui up hill and dale