拚字學家 biện tự học gia Hán Việt: biện tự học gia Tổng quan người văn tự học Cấu tạo: 拚 (biện) + 字 (tự) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtbiện tự học giaCấu tạo拚 + 字 + 學 + 家 · biện + tự + học + gia nghĩa thành phần: biện + tự + học + gia Nghĩa ViệtCihui người văn tự học