招呼站
chiêu hô trạm
Hán Việt: chiêu hô trạm · Pinyin: zhāo hu zhàn
Tổng quan
trạm dừng xe buýt theo yêu cầu
營業客運車輛行駛時,為便利乘客上下車而設立的固定站。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trạm dừng xe
- Tần suất từ trạm dừng xe buýt theo yêu cầu
- Biên soạn 招呼站 hāohuzhàn p.w. designated bus/taxi stop; flag stop
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 營業客運車輛行駛時,為便利乘客上下車而設立的固定站。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi flag stop
Eng
- Cihui request bus stop
- Tần suất từ 招呼站 hāohuzhàn p.w. designated bus/taxi stop; flag stop