招呼站

zhāo hu zhàn chiêu hô trạm

Hán Việt: chiêu hô trạm · Pinyin: zhāo hu zhàn

Tổng quan

trạm dừng xe buýt theo yêu cầu

Cấu tạo: (chiêu) + (hô) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm dừng xe buýt theo yêu cầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 營業客運車輛行駛時,為便利乘客上下車而設立的固定站。

Eng

  • CC-CEDICT request bus stop
  • Cihui request bus stop