招呼语 chiêu hô ngữ Hán Việt: chiêu hô ngữ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 呼 (hô) + 語 (ngữ)Hán Việtchiêu hô ngữCấu tạo招 + 呼 + 語 · chiêu + hô + ngữ nghĩa thành phần: chiêu + hô + ngữ Nghĩa ViệtBiên soạn 招呼語 hāohūyǔ n. <lg.> a callEngCihui 招呼語 hāohūyǔ n. <lg.> a call Từ liên quan Gần nghĩa招呼站 · 呼語 · 呼语 · 招呼 · 呼语功能 · 招呼而过