招工權 chiêu công quyền Hán Việt: chiêu công quyền Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 工 (công) + 權 (quyền)Hán Việtchiêu công quyềnCấu tạo招 + 工 + 權 · chiêu + công + quyền nghĩa thành phần: chiêu + công + quyền Nghĩa EngCihui 招工權 hāogōngquán n. the power to recruit staff and workers