招待券

chiêu đãi khoán

Hán Việt: chiêu đãi khoán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種可享有特殊優惠的票券。

Cấu tạo: 招 (chiêu) + 待 (đãi) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vé ưu đãi
  • Biên soạn 招待券 hāodàiquàn n. complimentary ticket M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可享有特殊優惠的票券。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi complimentary pass

Eng

  • JMdict complimentary ticket
  • JMdict invitation card
  • JMdict invitation ticket
  • Cihui 招待券 hāodàiquàn n. complimentary ticket M:¹zhāng

ja

  • JMdict 招待券(しょうたいけん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

招待会 · 招待员 · 招待所 · 招待 · 招待不周 · 招待周到地 · 招待周到的 · 招待室