招待券

chiêu đãi khoán

Hán Việt: chiêu đãi khoán

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (đãi) + (khoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可享有特殊優惠的票券。

Eng

  • Cihui 招待券 hāodàiquàn n. complimentary ticket M:¹zhāng

ja

  • JMdict complimentary ticket|invitation card|invitation ticket