招待室 chiêu đãi thất Hán Việt: chiêu đãi thất Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 待 (đãi) + 室 (thất)Hán Việtchiêu đãi thấtCấu tạo招 + 待 + 室 · chiêu + đãi + thất nghĩa thành phần: chiêu + đãi + thất Nghĩa ViệtBiên soạn 招待室 hāodàishì p.w. reception room M:¹jiānEngCihui 招待室 hāodàishì p.w. reception room M:¹jiān Từ liên quan Gần nghĩa招待会 · 招待员 · 招待所 · 招待 · 招待不周 · 招待周到地 · 招待周到的 · 招待券