招待會

zhāo dài huì chiêu đãi hội

Hán Việt: chiêu đãi hội · Pinyin: zhāo dài huì

Tổng quan

một buổi tiệc chiêu đãi | LT:個|个,次

Cấu tạo: (chiêu) + (đãi) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một buổi tiệc chiêu đãi | LT:個|个,次

Eng

  • CC-CEDICT a reception|CL:個|个[ge4],次[ci4]
  • Cihui a reception; CL:個|个,次