招待費 chiêu đãi phí Hán Việt: chiêu đãi phí Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 待 (đãi) + 費 (phí)Hán Việtchiêu đãi phíCấu tạo招 + 待 + 費 · chiêu + đãi + phí nghĩa thành phần: chiêu + đãi + phí Nghĩa EngCihui 招待費 hāodàifèi n. entertainment expenses