招手兒 chiêu thủ nhi Hán Việt: chiêu thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtchiêu thủ nhiCấu tạo招 + 手 + 兒 · chiêu + thủ + nhi nghĩa thành phần: chiêu + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 招手兒 hāoshǒur ►See zhāoshǒu