招撫使 chiêu phủ sử Hán Việt: chiêu phủ sử Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 撫 (phủ) + 使 (sử)Hán Việtchiêu phủ sửCấu tạo招 + 撫 + 使 · chiêu + phủ + sử nghĩa thành phần: chiêu + phủ + sử Nghĩa EngCihui 招撫使 hāofǔshǐ n. <trad.> high commissioner for pacification