招標人 zhāo biāo rén · chiêu tiêu nhân Hán Việt: chiêu tiêu nhân · Pinyin: zhāo biāo rén Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 標 (tiêu) + 人 (nhân)Pinyinzhāo biāo rénHán Việtchiêu tiêu nhânCấu tạo招 + 標 + 人 · chiêu + tiêu + nhân nghĩa thành phần: chiêu + tiêu + nhân