招潮蟹

zhāo cháo xiè chiêu triều giải

Hán Việt: chiêu triều giải · Pinyin: zhāo cháo xiè

Tổng quan

cua đàn (chi Uca)

Cấu tạo: (chiêu) + (triều) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cua đàn (chi Uca)

Eng

  • CC-CEDICT fiddler crab (genus Uca)
  • Cihui fiddler crab (genus Uca)