招物議 chiêu vật nghị Hán Việt: chiêu vật nghị Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 物 (vật) + 議 (nghị)Hán Việtchiêu vật nghịCấu tạo招 + 物 + 議 · chiêu + vật + nghị nghĩa thành phần: chiêu + vật + nghị Nghĩa EngCihui 招物議 hāo wùyì v.o. incur criticism