招眼毒 chiêu nhãn độc Hán Việt: chiêu nhãn độc Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 眼 (nhãn) + 毒 (độc)Hán Việtchiêu nhãn độcCấu tạo招 + 眼 + 毒 · chiêu + nhãn + độc nghĩa thành phần: chiêu + nhãn + độc Nghĩa EngCihui 招眼毒 hāo yǎndú v.o. cause jealousy