招租帖 chiêu tô thiếp Hán Việt: chiêu tô thiếp Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 租 (tô) + 帖 (thiếp)Hán Việtchiêu tô thiếpCấu tạo招 + 租 + 帖 · chiêu + tô + thiếp nghĩa thành phần: chiêu + tô + thiếp Nghĩa EngCihui 招租帖 hāozūtiē n. for-rent notice M:¹zhāng