招聘者

zhāo pìn zhě chiêu sính giả

Hán Việt: chiêu sính giả · Pinyin: zhāo pìn zhě

Tổng quan

nhà tuyển dụng tiềm năng | người đăng tuyển | nhà tuyển dụng

Cấu tạo: (chiêu) + (sính) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tuyển dụng tiềm năng | người đăng tuyển | nhà tuyển dụng

Eng

  • CC-CEDICT prospective employer; job advertiser; recruiter
  • Cihui prospective employer; job advertiser; recruiter