招討使

chiêu thảo sử

Hán Việt: chiêu thảo sử

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (thảo) + 使 (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 招討使 hāotǎoshǐ n. officer responsible for quelling uprisings M:²wèi