招諫匭 zhāo jiàn guǐ · chiêu gián quỹ Hán Việt: chiêu gián quỹ · Pinyin: zhāo jiàn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 諫 (gián) + 匭 (quỹ)Pinyinzhāo jiàn guǐHán Việtchiêu gián quỹCấu tạo招 + 諫 + 匭 · chiêu + gián + quỹ nghĩa thành phần: chiêu + gián + quỹ