招賢榜 zhāo xián bǎng · chiêu hiền bảng Hán Việt: chiêu hiền bảng · Pinyin: zhāo xián bǎng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 賢 (hiền) + 榜 (bảng)Pinyinzhāo xián bǎngHán Việtchiêu hiền bảngCấu tạo招 + 賢 + 榜 · chiêu + hiền + bảng nghĩa thành phần: chiêu + hiền + bảng Nghĩa EngCihui 招賢榜 hāoxiánbǎng n. roster of talented recruits M:¹zhāng